đánh mất
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho không còn, không giữ được một vật, một người hoặc một phẩm chất nào đó: "đánh mất" diễn tả hành động vô tình hoặc cố ý làm mất đi một thứ gì đó có giá trị, thường là trừu tượng hoặc quan trọng.
- Tự làm mất đi một cơ hội, một mối quan hệ hoặc một phần nào đó của bản thân: "đánh mất" nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hoặc sai lầm dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Vật chất:
- Anh ấy đánh mất chiếc điện thoại ở quán cà phê. (Anh ấy vô tình để quên điện thoại và không tìm lại được.)
- Trừu tượng:
- Cô ấy đánh mất lòng tin nơi đồng nghiệp vì bị phản bội. (Cô ấy không còn tin tưởng đồng nghiệp như trước.)
- Đừng để sự lười biếng khiến bạn đánh mất cơ hội quý giá. (Sự lười biếng có thể làm bạn mất đi cơ hội quan trọng.)
- Cảm xúc, phẩm chất:
- Sau biến cố, anh ta đánh mất niềm vui sống. (Anh ta không còn cảm thấy vui vẻ trong cuộc sống nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh mất chính mình": mất đi bản sắc, giá trị hoặc phương hướng của bản thân.
- Trong cuộc đua danh vọng, nhiều người đánh mất chính mình. (Họ trở nên xa lạ với con người thật của mình.)
- "đánh mất cơ hội": không tận dụng được một dịp tốt.
- Nếu không nhanh chóng quyết định, bạn sẽ đánh mất cơ hội việc làm này. (Bạn sẽ không còn cơ hội đó nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mất (động từ): không còn, không có nữa.
- Tôi mất chiếc ví ở siêu thị. (Tôi không tìm thấy chiếc ví nữa.)
- Làm mất (động từ): tương tự "đánh mất", nhưng thường dùng cho vật cụ thể hơn.
- Làm mất chìa khóa là điều thường gặp. (Việc mất chìa khóa xảy ra khá phổ biến.)
- Đánh rơi (động từ): vô tình làm rơi vật gì đó xuống.
- Cô ấy đánh rơi cuốn sách khi đang đi. (Cuốn sách rơi khỏi tay cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Làm mất: hành động khiến một vật hoặc giá trị không còn.
- Để mất: thiếu cẩn thận dẫn đến mất đi.
- Phung phí: lãng phí cơ hội hoặc tài sản một cách vô ích.
Thành ngữ liên quan
- Đánh mất điều quý giá: mất đi thứ có giá trị lớn lao.
- Hãy trân trọng hiện tại, kẻo đánh mất điều quý giá. (Đừng để sau này mới hối tiếc.)
- Mất bò mới lo làm chuồng: chỉ sự hối tiếc muộn màng sau khi đã mất mát.
- Anh ấy chỉ hối hận khi đã đánh mất cô ấy, đúng là mất bò mới lo làm chuồng. (Sự chuẩn bị đến quá muộn.)